Hướng dẫn CS:GO từ căn bản đến nâng cao Phần 9

huong-can-cs-go-tu-can-ban-den-nang-cao-phan-9

Trong phần cuối của series chúng ta sẽ tìm hiểu về những thuật ngữ thường được dùng trong 1 round đấu, các thuật ngữ chỉ vai trò trong game cùng một số thuật ngữ khác, hiểu được các thuật ngữ sẽ giúp các bạn giao tiếp với đồng đội tốt hơn, cải thiện kỹ năng call team.

1. Thuật ngữ trong round

– Pistol round: Round đấu súng lục
– Eco round: Có thể không mua gì hoặc mua rất ít để giữ tiền, thường diễn ra trong 1 round, có thể lên tới 2 round khi người chơi cảm thấy đủ tiền để mua súng
– Anti eco: Bắt đối phương đang eco và tránh mất súng vào tay địch
– Full buy: Mua súng và lên đồ đầy đủ
– Force buy: Mua súng bằng tất cả những gì mình có nhưng chắc chắn là yếu hơn đối phương
– Half buy: Sử dụng nửa số tiền bạn đang có, tính toán sao cho chuẩn để round sau vẫn có thể full buy
– Key round: Round quan trọng, nếu thua cả team sẽ hết tiền

2. Thuật ngữ các Role / Vai trò trong game

– Lurker: Tách riêng móc lốp hoặc chặn rotate
– Entry fragger: Người lấy mạng đầu, thường frag và rating cao nhất game
– IGL (in game leader, strat caller): Leader của team – chỉ đạo chiến thuật
– Awper: người bắn óp
– Clutcher: Người đấu 1vX
– Rifler: Người bắn súng trường
– Tanker: Lá chắn cho team, thường có đầy đủ giáp
– Support: Hỗ trợ bắn và ném bài cho đồng đội
– Key player: Người chơi có tính quyết định với round đấu

3. Các thuật ngữ hay dùng khác

– 64/128tick(rate): Server cập nhật map 64/128 trên 1 giây.
– OT (Cường OT, overtime): Khi tỉ số là 15-15 sẽ có hiệp phụ, mỗi hiệp 6 round, đổi phe luân phiên mỗi 3 round. Các team sẽ có 10000$ để mua trang bị mỗi half. Nếu hòa thì bắn tiếp.
– MM (matchmaking): Competitive của Valve, hiện chỉ chạy 64tick. (khi nào lên 128 thì chắc các server kia lên bố 256 rồi, đcm Volvo)
– FACEIT/ESEA: một số hệ thống server 128tick có chống hack riêng. Có OT.
– BoX (best of X): Thể thức đấu X map. Chiến thắng quá nửa số map sẽ chiến thắng chung cuộc. Có OT.
– Timeout: Dừng trận đấu trong 1 thời gian nhất định.
– Tactical timeout: Hội ý chiến thuật
– Technical timeout: Dừng trận đấu vì lỗi kỹ thuật

4. Thuật ngữ viết tắt và giao tiếp

Tiếng Anh

– glhf: good luck have fun
– gh: good half
– gg: good game
– wp: well play
– ggwp
– ez: easy
– ez GE: easy Global Elite
– nt: nice try
– nc: nice clutch
– ns: nice shot
– afk: away from keyboard

Tiếng Việt

– vnbc: về nhà bế con
– tlsv: tuổi lợn số vàng